塵埃含量 chén āi hán liàng · trần ai hàm lượng Hán Việt: trần ai hàm lượng · Pinyin: chén āi hán liàng Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 埃 (ai) + 含 (hàm) + 量 (lượng)Pinyinchén āi hán liàngHán Việttrần ai hàm lượngCấu tạo塵 + 埃 + 含 + 量 · trần + ai + hàm + lượng nghĩa thành phần: trần + ai + hàm + lượng