塵外孤標 chén wài gū biāo · trần ngoại cô tiêu Hán Việt: trần ngoại cô tiêu · Pinyin: chén wài gū biāo Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 外 (ngoại) + 孤 (cô) + 標 (tiêu)Pinyinchén wài gū biāoHán Việttrần ngoại cô tiêuCấu tạo塵 + 外 + 孤 + 標 · trần + ngoại + cô + tiêu nghĩa thành phần: trần + ngoại + cô + tiêu