塵揚煙滾 trần dương yên cổn Hán Việt: trần dương yên cổn Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 揚 (dương) + 煙 (yên) + 滾 (cổn)Hán Việttrần dương yên cổnCấu tạo塵 + 揚 + 煙 + 滾 · trần + dương + yên + cổn nghĩa thành phần: trần + dương + yên + cổn Nghĩa EngCihui 塵揚煙滾 hényángyāngǔn f.e. Dust rolled and smoke whirled.