境与心违 jìng yǔ xīn wéi · cảnh dữ tâm vi Hán Việt: cảnh dữ tâm vi · Pinyin: jìng yǔ xīn wéi Tổng quan Cấu tạo: 境 (cảnh) + 与 (dữ) + 心 (tâm) + 违 (vi)Pinyinjìng yǔ xīn wéiHán Việtcảnh dữ tâm viCấu tạo境 + 与 + 心 + 违 · cảnh + dữ + tâm + vi nghĩa thành phần: cảnh + dữ + tâm + vi