境外公司 jìng wài gōng sī · cảnh ngoại công ti Hán Việt: cảnh ngoại công ti · Pinyin: jìng wài gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 境 (cảnh) + 外 (ngoại) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinjìng wài gōng sīHán Việtcảnh ngoại công tiCấu tạo境 + 外 + 公 + 司 · cảnh + ngoại + công + ti nghĩa thành phần: cảnh + ngoại + công + ti