境外就業

jìng wài jiù yè cảnh ngoại tựu nghiệp

Hán Việt: cảnh ngoại tựu nghiệp · Pinyin: jìng wài jiù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (ngoại) + (tựu) + (nghiệp)