境界有对
cảnh giới hữu đối
Hán Việt: cảnh giới hữu đối
Tổng quan
cảnh giới hữu đối (術語)三有對之一。見有對條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui cảnh giới hữu đối (術語)三有對之一。見有對條。☸
Hán Việt: cảnh giới hữu đối
cảnh giới hữu đối (術語)三有對之一。見有對條。☸