墆翳

zhì yì

Pinyin: zhì yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.隐蔽貌。

Cấu tạo: 墆 + 翳 (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐蔽貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

翳眼 · 翳羅 · 墆1. · 墆2. · 翳泥耶 · 翳荼迦 · 翳身藥 · 翳醯呬