墆鬻

zhì yù

Pinyin: zhì yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓囤积并待价卖出。

Cấu tạo: 墆 + 鬻 (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓囤积并待价卖出。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬻畫 · 墆1. · 墆2. · 鬻1. · 鬻2. · 鬻文爲生 · 鬻香長者 · 墆田