鬻畫 chúc họa Hán Việt: chúc họa Tổng quan Cấu tạo: 鬻 (chúc) + 畫 (họa)Hán Việtchúc họaTừ loạiđộngCấu tạo鬻 + 畫 · chúc + họa nghĩa thành phần: chúc + họa Nghĩa ViệtCihui Bán tranhBiên soạn sell one's paintingsEngCihui 鬻畫 ùhuà v.o. sell one's paintings Từ liên quan Gần nghĩa畫作 · 画供 · 畫像 · 畫兒 · 画具 · 畫冊 · 畫刊 · 画到