墓木拱矣

mù mù gǒng yǐ mộ mộc củng hĩ

Hán Việt: mộ mộc củng hĩ · Pinyin: mù mù gǒng yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (mộc) + (củng) + (hĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坟墓上的树木已有两手合抱那么粗了。意思是你快要死了。这是骂人的话。后指人死了很久。
  • Tân Hoa Tự Điển 坟墓上的树木已有两手合抱那么粗了。意思是你快要死了。这是骂人的话◇指人死了很久。