墓道天井 mộ đạo thiên tỉnh Hán Việt: mộ đạo thiên tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 墓 (mộ) + 道 (đạo) + 天 (thiên) + 井 (tỉnh)Hán Việtmộ đạo thiên tỉnhCấu tạo墓 + 道 + 天 + 井 · mộ + đạo + thiên + tỉnh nghĩa thành phần: mộ + đạo + thiên + tỉnh Nghĩa EngCihui 墓道天井 ùdào tiānjǐng n. <archeo.> shaft of a tomb gallery