牆上凹槽

tường thượng ao tào

Hán Việt: tường thượng ao tào

Tổng quan

rãnh chừa khi xây (để đặt vật liệu chống ẩm)

Cấu tạo: (tường) + (thượng) + (ao) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rãnh chừa khi xây (để đặt vật liệu chống ẩm)