牆上泥皮
tường thượng nê bì
Hán Việt: tường thượng nê bì · Pinyin: qiáng shàng ní pí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻无用之物或微贱的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓微贱的附着物。 2.以喻妾。
Hán Việt: tường thượng nê bì · Pinyin: qiáng shàng ní pí