墙壁炉子

tường bích lô tử

Hán Việt: tường bích lô tử

Tổng quan

Cấu tạo: 牆 (tường) + 壁 (bích) + 爐 (lô) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò sưởi
  • Biên soạn 牆壁爐子 iángbì lúzi n. fireplace

Eng

  • Cihui 牆壁爐子 iángbì lúzi n. fireplace

Từ liên quan

Gần nghĩa

墙壁平柱 · 墙壁纸