牆旮旯兒 Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 旮 + 旯 + 兒 (nhi)Cấu tạo牆 + 旮 + 旯 + 兒 Nghĩa EngCihui 牆旮旯兒 iáng gālár ►See qiáng gālá