墙旮旯儿 TƯỜNG CA LẠP NHÂN Hán Việt: TƯỜNG CA LẠP NHÂN Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 旮 + 旯 + 兒 (nhi)Hán ViệtTƯỜNG CA LẠP NHÂNTừ loạidanhCấu tạo牆 + 旮 + 旯 + 兒 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 góc tườngBiên soạn 牆旮旯兒 iáng gālár ►See qiáng gāláEngCihui 牆旮旯兒 iáng gālár ►See qiáng gālá Từ liên quan Gần nghĩa墙旮旯