牆面而立

qiáng miàn ér lì tường diện nhi lập

Hán Việt: tường diện nhi lập · Pinyin: qiáng miàn ér lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (diện) + (nhi) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指面对墙壁。目无所见。比喻不学无术。亦作“面墙而立”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指面对墙壁。目无所见。比喻不学无术。亦作面墙而立”。