墜歡可拾 zhuì huān kě shí · trụy hoan khả thập Hán Việt: trụy hoan khả thập · Pinyin: zhuì huān kě shí Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 歡 (hoan) + 可 (khả) + 拾 (thập)Pinyinzhuì huān kě shíHán Việttrụy hoan khả thậpCấu tạo墜 + 歡 + 可 + 拾 · trụy + hoan + khả + thập nghĩa thành phần: trụy + hoan + khả + thập