墜溷飄茵 zhuì hùn piāo yīn · trụy hỗn phiêu nhân Hán Việt: trụy hỗn phiêu nhân · Pinyin: zhuì hùn piāo yīn Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 溷 (hỗn) + 飄 (phiêu) + 茵 (nhân)Pinyinzhuì hùn piāo yīnHán Việttrụy hỗn phiêu nhânCấu tạo墜 + 溷 + 飄 + 茵 · trụy + hỗn + phiêu + nhân nghĩa thành phần: trụy + hỗn + phiêu + nhân