墜茵落混 zhuì yīn luò hùn · trụy nhân lạc hỗn Hán Việt: trụy nhân lạc hỗn · Pinyin: zhuì yīn luò hùn Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 茵 (nhân) + 落 (lạc) + 混 (hỗn)Pinyinzhuì yīn luò hùnHán Việttrụy nhân lạc hỗnCấu tạo墜 + 茵 + 落 + 混 · trụy + nhân + lạc + hỗn nghĩa thành phần: trụy + nhân + lạc + hỗn