增上慢声闻
tăng thượng mạn thanh văn
Hán Việt: tăng thượng mạn thanh văn
Tổng quan
tăng thượng mạn thanh văn (術語)五種聲聞之一。於小乘之涅槃不甘聞大乘法者。如法華之五千人。☸
Cấu tạo: 增 (tăng) + 上 (thượng) + 慢 (mạn) + 声 (thanh) + 闻 (văn)
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng thượng mạn thanh văn (術語)五種聲聞之一。於小乘之涅槃不甘聞大乘法者。如法華之五千人。☸