增產不增人 tăng sản bất tăng nhân Hán Việt: tăng sản bất tăng nhân Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 產 (sản) + 不 (bất) + 增 (tăng) + 人 (nhân)Hán Việttăng sản bất tăng nhânCấu tạo增 + 產 + 不 + 增 + 人 · tăng + sản + bất + tăng + nhân nghĩa thành phần: tăng + sản + bất + tăng + nhân Nghĩa EngCihui 增產不增人 ēngchǎn bù zēngrén f.e. increase production without increasing the work force