增產節約 tăng sản tiết ước Hán Việt: tăng sản tiết ước Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 產 (sản) + 節 (tiết) + 約 (ước)Hán Việttăng sản tiết ướcCấu tạo增 + 產 + 節 + 約 · tăng + sản + tiết + ước nghĩa thành phần: tăng + sản + tiết + ước Nghĩa EngCihui 增產節約 ēngchǎnjiéyuē f.e. expand/increase production while practicing economy