增值服務 tăng trị phục vụ Hán Việt: tăng trị phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 值 (trị) + 服 (phục) + 務 (vụ)Hán Việttăng trị phục vụCấu tạo增 + 值 + 服 + 務 · tăng + trị + phục + vụ nghĩa thành phần: tăng + trị + phục + vụ Nghĩa EngCihui 增值服務 ēngzhí fúwù n. value-added services