增加…倍 Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 加 (gia) + … + 倍 (bội)Từ loạitínhCấu tạo增 + 加 + … + 倍 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng lênMainlandKaggle Zh-Vi increase by factor ofEngCihui increase by factor of Từ liên quan Gần nghĩa增加水分 · 增加湿气 · 增加部分 · 增加值 · 增加句 · 增加物 · 增加的 · 增加体重