增加湿气

tăng gia thấp khí

Hán Việt: tăng gia thấp khí

Tổng quan

làm cho ẩm

Cấu tạo: 增 (tăng) + 加 (gia) + 溼 (thấp) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm ẩm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi moisturize

Từ liên quan

Gần nghĩa

增加水分 · 增加部分 · 增加值 · 增加句 · 增加物 · 增加的 · 增加体重 · 增加…倍