增加句

tăng gia cú

Hán Việt: tăng gia cú

Tổng quan

(術語)真言上下所增加之緊要語句也。隨於法,各有差別。☸

Cấu tạo: 增 (tăng) + 加 (gia) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)真言上下所增加之緊要語句也。隨於法,各有差別。☸
  • Tần suất từ [bktd] tăng gia cú (術語)真言上下所增加之緊要語句也。隨於法,各有差別。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

增加值 · 增加物 · 增加的 · 加句 · 增加 · 增加水分 · 增加湿气 · 增加部分