增加差量

tăng gia soa lượng

Hán Việt: tăng gia soa lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (gia) + (soa) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 增加差量 ēngjiā chāliàng n. <acct.> differential increment