增加成本 zēng jiā chéng běn · tăng gia thành bổn Hán Việt: tăng gia thành bổn · Pinyin: zēng jiā chéng běn Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 加 (gia) + 成 (thành) + 本 (bổn)Pinyinzēng jiā chéng běnHán Việttăng gia thành bổnCấu tạo增 + 加 + 成 + 本 · tăng + gia + thành + bổn nghĩa thành phần: tăng + gia + thành + bổn