增加收入 tăng gia thu nhập Hán Việt: tăng gia thu nhập Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 加 (gia) + 收 (thu) + 入 (nhập)Hán Việttăng gia thu nhậpCấu tạo增 + 加 + 收 + 入 · tăng + gia + thu + nhập nghĩa thành phần: tăng + gia + thu + nhập Nghĩa EngCihui 增加收入 ēngjiā shōurù v.o. increase income