增加津貼 zēng jiā jīn tiē · tăng gia tân thiếp Hán Việt: tăng gia tân thiếp · Pinyin: zēng jiā jīn tiē Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 加 (gia) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Pinyinzēng jiā jīn tiēHán Việttăng gia tân thiếpCấu tạo增 + 加 + 津 + 貼 · tăng + gia + tân + thiếp nghĩa thành phần: tăng + gia + tân + thiếp