增加級數 tăng gia cấp sổ Hán Việt: tăng gia cấp sổ Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 加 (gia) + 級 (cấp) + 數 (sổ)Hán Việttăng gia cấp sổCấu tạo增 + 加 + 級 + 數 · tăng + gia + cấp + sổ nghĩa thành phần: tăng + gia + cấp + sổ Nghĩa EngCihui multistaging