增加麻煩 zēng jiā má fan · tăng gia ma phiền Hán Việt: tăng gia ma phiền · Pinyin: zēng jiā má fan Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 加 (gia) + 麻 (ma) + 煩 (phiền)Pinyinzēng jiā má fanHán Việttăng gia ma phiềnCấu tạo增 + 加 + 麻 + 煩 · tăng + gia + ma + phiền nghĩa thành phần: tăng + gia + ma + phiền