增崗加哨 tăng cương gia tiếu Hán Việt: tăng cương gia tiếu Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 崗 (cương) + 加 (gia) + 哨 (tiếu)Hán Việttăng cương gia tiếuCấu tạo增 + 崗 + 加 + 哨 · tăng + cương + gia + tiếu nghĩa thành phần: tăng + cương + gia + tiếu Nghĩa EngCihui 增崗加哨 ēnggǎngjiāshào f.e. increase the guards