增廣矩陣 zēng guǎng jǔ zhèn · tăng quảng củ trận Hán Việt: tăng quảng củ trận · Pinyin: zēng guǎng jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 廣 (quảng) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinzēng guǎng jǔ zhènHán Việttăng quảng củ trậnCấu tạo增 + 廣 + 矩 + 陣 · tăng + quảng + củ + trận nghĩa thành phần: tăng + quảng + củ + trận