增強現實

zēng qiáng xiàn shítăng cường hiện thật

Hán Việt: tăng cường hiện thật · Pinyin: zēng qiáng xiàn shí

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【增強現實・增强现实】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(computing) augmented reality; AR"]]]}]

Cấu tạo: 增 (tăng) + 強 (cường) + 現 (hiện) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (computing) augmented reality; AR

Eng

  • Cihui (computing) augmented reality; AR
  • Tần suất từ (computing) augmented reality; AR

Từ liên quan

Gần nghĩa

现实主义 · 增强作用 · 現實情況 · 現實政治 · 增强分泌的 · 增强剂 · 现实主义的 · 現實主義者