增强体质

tăng cường thể chất

Hán Việt: tăng cường thể chất

Tổng quan

Cấu tạo: 增 (tăng) + 強 (cường) + 體 (thể) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng cường thể chất
  • Biên soạn strengthen one's constitution

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi build one's body

Eng

  • Cihui 增強體質 ēngqiáng tǐzhì v.o. strengthen one's constitution

Từ liên quan

Gần nghĩa

体质弱的 · 增强作用 · 增强现实 · 体质上 · 体质的 · 增强分泌的 · 增强剂 · 体质改变