增強體質

tăng cường thể chất

Hán Việt: tăng cường thể chất

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (cường) + (thể) + (chất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 增強體質 ēngqiáng tǐzhì v.o. strengthen one's constitution