增強作用 tăng cường tác dụng Hán Việt: tăng cường tác dụng Tổng quan xem potentiate Cấu tạo: 增 (tăng) + 強 (cường) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttăng cường tác dụngCấu tạo增 + 強 + 作 + 用 · tăng + cường + tác + dụng nghĩa thành phần: tăng + cường + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui xem potentiate