增强模式 zēng qiáng mó shì·tăng cường mô thức Hán Việt: tăng cường mô thức · Pinyin: zēng qiáng mó shì Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 強 (cường) + 模 (mô) + 式 (thức)Pinyinzēng qiáng mó shìHán Việttăng cường mô thứcCấu tạo增 + 強 + 模 + 式 · tăng + cường + mô + thức nghĩa thành phần: tăng + cường + mô + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế độ tăng cườngĐứcHandedict Anreicherungstyp Từ liên quan Gần nghĩa增强作用 · 增强现实 · 模式标本 · 增强分泌的 · 增强剂 · 模式种 · 增強現實 · 增强了的