模式标本

mó shì biāo běnmô thức tiêu bổn

Hán Việt: mô thức tiêu bổn · Pinyin: mó shì biāo běn

Tổng quan

mẫu vật điển hình (dùng để định nghĩa một loài)

Cấu tạo: 模 (mô) + 式 (thức) + 標 (tiêu) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẫu vật gốc
  • Tần suất từ mẫu vật điển hình (dùng để định nghĩa một loài)

Eng

  • JMdict type specimen
  • Cihui type specimen (used to define a species)
  • Tần suất từ type specimen (used to define a species)

ja

  • JMdict 模式標本(もしきひょうほん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

标本虫 · 模式种 · 标本兼治 · 标本同治 · 模式识别 · 标本室 · 模式二重性 · 模式化