增强分泌的

tăng cường phân bí đích

Hán Việt: tăng cường phân bí đích

Tổng quan

chất kích thích bài tiết

Cấu tạo: 增 (tăng) + 強 (cường) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng tiết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi secretagogue

Từ liên quan

Gần nghĩa

增强作用 · 增强现实 · 增强灵活性 · 增強現實 · 增强了的 · 增强体质 · 增强模式 · 增强活力