增強分泌的

tăng cường phân bí đích

Hán Việt: tăng cường phân bí đích

Tổng quan

chất kích thích bài tiết

Cấu tạo: (tăng) + (cường) + (phân) + (bí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất kích thích bài tiết