增撥款項

tăng bát khoản hạng

Hán Việt: tăng bát khoản hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (bát) + (khoản) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 增撥款項 ēngbō kuǎnxiàng v.o. make additional appropriations/allocations