增收保證金 zēng shōu bǎo zhèng jīn · tăng thu bảo chứng kim Hán Việt: tăng thu bảo chứng kim · Pinyin: zēng shōu bǎo zhèng jīn Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 收 (thu) + 保 (bảo) + 證 (chứng) + 金 (kim)Pinyinzēng shōu bǎo zhèng jīnHán Việttăng thu bảo chứng kimCấu tạo增 + 收 + 保 + 證 + 金 · tăng + thu + bảo + chứng + kim nghĩa thành phần: tăng + thu + bảo + chứng + kim