增收節支
tăng thu tiết chi
Hán Việt: tăng thu tiết chi · Pinyin: zēng shōu jié zhī
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 增收節支 ēngshōujiézhī f.e. increase revenue and reduce expenditure
Hán Việt: tăng thu tiết chi · Pinyin: zēng shōu jié zhī