增殖反應 zēng zhí fǎn yìng · tăng thực phản ứng Hán Việt: tăng thực phản ứng · Pinyin: zēng zhí fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 殖 (thực) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinzēng zhí fǎn yìngHán Việttăng thực phản ứngCấu tạo增 + 殖 + 反 + 應 · tăng + thực + phản + ứng nghĩa thành phần: tăng + thực + phản + ứng