增殖反应

zēng zhí fǎn yìngtăng thực phản ứng

Hán Việt: tăng thực phản ứng · Pinyin: zēng zhí fǎn yìng

Tổng quan

Cấu tạo: 增 (tăng) + 殖 (thực) + 反 (phản) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò phản ứng hạt nhân

Đức

  • Handedict Brutreaktor

Từ liên quan

Gần nghĩa

增殖反应堆 · 反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 反应器 · 反应堆 · 反应式 · 反应时