增氧健身法

tăng dưỡng kiện thân pháp

Hán Việt: tăng dưỡng kiện thân pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (dưỡng) + (kiện) + (thân) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 增氧健身法 ēngyǎng jiànshēnfǎ n. aerobics; aerobic exercise