增產保收 tăng sản bảo thu Hán Việt: tăng sản bảo thu Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 產 (sản) + 保 (bảo) + 收 (thu)Hán Việttăng sản bảo thuCấu tạo增 + 產 + 保 + 收 · tăng + sản + bảo + thu nghĩa thành phần: tăng + sản + bảo + thu Nghĩa EngCihui 增產保收 ēngchǎnbǎoshōu f.e. increase production and ensure a good harvest