增磚添瓦

zēng zhuān tiān wǎ tăng chuyên thiêm ngõa

Hán Việt: tăng chuyên thiêm ngõa · Pinyin: zēng zhuān tiān wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (chuyên) + (thiêm) + (ngõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹添砖加瓦。比喻做一些工作,尽一点力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹添砖加瓦。比喻做一些工作,尽一点力量。

Eng

  • Cihui 增磚添瓦 ēngzhuāntiānwǎ id. do/add one's bit