增磚添瓦

zēng zhuān tiān wǎ tăng chuyên thiêm ngõa

Hán Việt: tăng chuyên thiêm ngõa · Pinyin: zēng zhuān tiān wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (chuyên) + (thiêm) + (ngõa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 增磚添瓦 ēngzhuāntiānwǎ id. do/add one's bit