增補的人 zēng bǔ de rén · tăng bổ đích nhân Hán Việt: tăng bổ đích nhân · Pinyin: zēng bǔ de rén Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 補 (bổ) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinzēng bǔ de rénHán Việttăng bổ đích nhânCấu tạo增 + 補 + 的 + 人 · tăng + bổ + đích + nhân nghĩa thành phần: tăng + bổ + đích + nhân